Guide

Khi mua nhà tại Mỹ, phần lớn người mua thường tập trung vào giá bán, khoản down payment và số tiền mortgage phải trả mỗi tháng. Tuy nhiên, sau khi trở thành chủ nhà, còn một khoản chi phí quan trọng mà bạn cũng nên tìm hiểu ngay từ đầu: Homeowners Insurance.
Hãy thử tưởng tượng một trận bão làm tốc mái nhà, một vụ cháy khiến căn bếp hư hỏng nặng hoặc một vị khách không may bị té ngã trong sân nhà bạn. Những sự cố như vậy có thể dẫn đến chi phí sửa chữa hoặc bồi thường lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn USD.
Đó là lý do Homeowners Insurance được xem là một phần quan trọng trong quá trình sở hữu nhà. Loại bảo hiểm này giúp bảo vệ căn nhà, tài sản bên trong và cả trách nhiệm pháp lý của bạn nếu xảy ra những rủi ro được quy định trong hợp đồng.
Nếu đang vay mua nhà, Mortgage Lender gần như luôn yêu cầu bạn duy trì Homeowners Insurance trong suốt thời gian khoản vay còn hiệu lực. Ngay cả khi đã trả hết mortgage, nhiều chủ nhà vẫn tiếp tục duy trì bảo hiểm để bảo vệ một trong những tài sản có giá trị lớn nhất của mình.
Một hợp đồng Homeowners Insurance tiêu chuẩn thường bao gồm nhiều phần bảo vệ khác nhau:
| Quyền lợi | Bảo vệ điều gì |
|---|---|
| Dwelling Coverage | Cấu trúc chính của căn nhà |
| Other Structures Coverage | Các công trình khác trong khuôn viên |
| Personal Property Coverage | Đồ dùng cá nhân trong nhà |
| Loss of Use Coverage | Chi phí sinh hoạt tạm thời khi không thể ở nhà |
| Personal Liability Coverage | Trách nhiệm pháp lý của bạn |
| Medical Payments Coverage | Chi phí y tế cho khách bị thương |
Tùy công ty bảo hiểm và loại hợp đồng bạn chọn, mức bảo vệ và giới hạn chi trả có thể khác nhau.
Dwelling Coverage là phần quan trọng nhất trong Homeowners Insurance vì nó bảo vệ cấu trúc chính của căn nhà.
Nếu căn nhà bị hư hỏng do những rủi ro được bảo hiểm, Dwelling Coverage có thể chi trả chi phí sửa chữa hoặc xây dựng lại.
Ví dụ:
Dwelling Coverage thường bao gồm:
Một điểm nhiều người mới mua nhà thường nhầm lẫn là mức bảo hiểm không được xác định theo giá bán của căn nhà.
Ví dụ, một căn nhà có giá thị trường $700,000 không có nghĩa bạn cần $700,000 tiền bảo hiểm. Trên thực tế, Dwelling Coverage thường dựa trên chi phí xây dựng lại căn nhà nếu xảy ra tổn thất toàn bộ, chứ không phải giá trị mua bán trên thị trường.
Ngoài căn nhà chính, nhiều tài sản khác trong khuôn viên cũng có thể được bảo vệ thông qua Other Structures Coverage.
Ví dụ:
Thông thường, quyền lợi này được tính theo một tỷ lệ nhất định của Dwelling Coverage.
Ví dụ, nếu Dwelling Coverage là 500,000 USD thì Other Structures Coverage có thể vào khoảng 10%, tương đương 50,000 USD. Tỷ lệ cụ thể sẽ phụ thuộc vào hợp đồng bảo hiểm của bạn.
Không chỉ căn nhà, những tài sản bên trong thường cũng có giá trị đáng kể. Personal Property Coverage giúp bảo vệ những vật dụng cá nhân của bạn nếu chúng bị mất hoặc hư hỏng do các rủi ro được bảo hiểm.
Ví dụ:
Tuy nhiên, không phải mọi tài sản đều được bảo hiểm bồi thường giống nhau. Với những tài sản có giá trị cao như trang sức, đồng hồ, tác phẩm nghệ thuật hoặc bộ sưu tập thường có giới hạn bồi thường riêng. Nếu sở hữu những tài sản này, bạn nên trao đổi với công ty bảo hiểm để xem có cần mua thêm Personal Articles Policy hoặc quyền lợi bổ sung hay không.
Nếu căn nhà bị hư hỏng nghiêm trọng và không thể tiếp tục sinh sống trong thời gian sửa chữa, bạn có thể phải chuyển đến nơi ở khác.
Loss of Use Coverage giúp hỗ trợ những chi phí phát sinh trong giai đoạn này, chẳng hạn như:
Ví dụ: Sau một vụ cháy, căn nhà của bạn cần sửa chữa trong vài tháng. Thay vì tự chi trả toàn bộ chi phí thuê nhà tạm thời, bạn có thể được bảo hiểm hỗ trợ theo giới hạn quyền lợi đã mua.
Là chủ nhà, bạn có thể phải chịu trách nhiệm nếu người khác bị thương hoặc tài sản của họ bị thiệt hại trong một số tình huống liên quan đến căn nhà của bạn.
Ví dụ:
Personal Liability Coverage có thể hỗ trợ:
Mức bảo hiểm phổ biến thường bắt đầu từ $100,000, nhưng nhiều công ty bảo hiểm hiện cung cấp mức khởi điểm từ $300,000 hoặc cao hơn.
Medical Payments Coverage giúp chi trả một phần chi phí y tế nếu khách đến nhà bạn không may bị thương, ngay cả trong một số trường hợp bạn không bị xác định là có lỗi.
Ví dụ, một người bạn đến chơi và bị té ngã trong sân nhà. Quyền lợi này có thể hỗ trợ các khoản chi phí khám và điều trị ban đầu theo giới hạn của hợp đồng.
Khác với Personal Liability Coverage, Medical Payments Coverage thường có hạn mức thấp hơn và chỉ tập trung vào chi phí y tế, không bao gồm các khoản bồi thường hoặc chi phí pháp lý.
Một trong những hiểu lầm phổ biến là nghĩ rằng Homeowners Insurance sẽ chi trả mọi thiệt hại xảy ra với căn nhà. Thực tế, mỗi hợp đồng chỉ bảo hiểm những rủi ro được quy định cụ thể, còn một số trường hợp sẽ cần mua thêm bảo hiểm riêng hoặc không được chi trả.
Thông thường, homeowners Insurance không bao gồm:
Ví dụ, nếu căn nhà bị ngập do lũ, Homeowners Insurance thông thường sẽ không chi trả. Chủ nhà cần mua Flood Insurance riêng nếu muốn được bảo vệ trước rủi ro này. Tương tự, tại những khu vực có nguy cơ động đất cao, nhiều người cũng lựa chọn mua thêm Earthquake Insurance.
Vì vậy, trước khi mua bảo hiểm, bạn nên dành thời gian tìm hiểu những trường hợp được và không được chi trả để tránh hiểu nhầm khi xảy ra sự cố.
Chi phí Homeowners Insurance không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Theo Insurance Information Institute, chi phí Homeowners Insurance thường dao động từ khoảng $1,000 đến hơn $3,000 mỗi năm, tùy theo căn nhà và phạm vi bảo hiểm.
| Giá trị bảo hiểm căn nhà | Chi phí trung bình/năm |
|---|---|
| $200,000 | Khoảng $1,000 - $1,500 |
| $300,000 | Khoảng $1,500 - $2,000 |
| $500,000 | Khoảng $2,000 - $3,000 |
Đây chỉ là mức tham khảo. Những khu vực có nguy cơ cháy rừng, bão hoặc lũ lụt thường có mức phí cao hơn.
Deductible là khoản tiền bạn phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu thanh toán phần còn lại theo hợp đồng.
Ví dụ, nếu thiệt hại của căn nhà là $25,000 và deductible là $2,500, bạn sẽ tự chi trả $2,500 đầu tiên. Công ty bảo hiểm sẽ thanh toán phần còn lại nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
Lưu ý: chọn deductible cao hơn có thể giúp giảm phí bảo hiểm, nhưng bạn cần đảm bảo mình có khả năng chi trả khoản này nếu xảy ra sự cố.
Về mặt pháp luật, hầu hết tiểu bang không bắt buộc chủ nhà phải mua Homeowners Insurance. Tuy nhiên, nếu bạn có mortgage, ngân hàng gần như luôn yêu cầu bạn duy trì bảo hiểm.
Lý do rất đơn giản: căn nhà chính là tài sản đảm bảo cho khoản vay. Nếu căn nhà bị thiệt hại nghiêm trọng, bảo hiểm giúp bảo vệ giá trị tài sản đó.
Ngay cả khi bạn đã hoàn toàn sở hữu nhà, bạn vẫn nên cân nhắc duy trì bảo hiểm vì chi phí sửa chữa một căn nhà có thể rất lớn và ngày càng tăng.
Nếu có khả năng tự chi trả một phần thiệt hại khi xảy ra sự cố, bạn có thể cân nhắc tăng deductible để giảm phí bảo hiểm hằng năm. Tuy nhiên, đừng chọn mức quá cao so với khả năng tài chính của mình.
Một số công ty bảo hiểm có chương trình giảm phí nếu căn nhà của bạn có những biện pháp bảo vệ phòng ngừa thiệt hại:
Nhiều công ty bảo hiểm có chương trình giảm giá khi bạn mua nhiều loại bảo hiểm cùng một nơi.
Ví dụ, kết hợp Homeowners Insurance và Auto Insurance có thể giúp bạn giảm tổng chi phí bảo hiểm.
Mức phí Homeowners Insurance có thể khác nhau đáng kể giữa các công ty dù quyền lợi tương tự nhau.
Trước khi mua hoặc gia hạn hợp đồng, bạn nên so sánh nhiều lựa chọn để tìm được mức bảo vệ phù hợp với căn nhà và ngân sách của mình.
Homeowners Insurance không chỉ là một yêu cầu của ngân hàng khi bạn mua nhà bằng khoản vay. Đây còn là cách giúp bạn bảo vệ tài sản lớn nhất của mình trước những rủi ro có thể gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng.
Khi lựa chọn bảo hiểm, đừng chỉ so sánh mức phí. Bạn cũng nên xem phạm vi bảo hiểm, giới hạn bồi thường, deductible và những trường hợp không được chi trả để biết hợp đồng đó có thực sự phù hợp với căn nhà của mình hay không.
Khi lựa chọn Homeowners Insurance, bạn nên cân nhắc giữa mức phí hàng tháng và mức độ bảo vệ cần thiết để tìm ra phương án phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình.

Kết nối, trao quyền và mang đến cơ hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp, kinh doanh và văn hóa cho cộng đồng người Việt tại Mỹ





