Essay

Quiet quitting

Jame C.
Tuesday, April 28, 2026

Trong nhiều thập kỷ qua, công việc đã trải qua một cuộc biến đổi sâu sắc. Từ chỗ được xem là nghĩa vụ gắn liền với sinh kế, nó trở thành biểu tượng của đam mê, sáng tạo và tự thể hiện. Người lao động không chỉ được khuyến khích làm việc chăm chỉ mà còn phải “yêu” công việc của mình. Tuy nhiên, chính sự tôn vinh đam mê ấy lại tạo ra một nghịch lý: càng yêu công việc, con người càng dễ kiệt sức và rời bỏ nó. Bài viết trên Aeon chỉ ra rằng văn hóa “làm việc bằng đam mê” không chỉ định hình lại cách con người nhìn nhận bản thân, mà còn khiến họ trở thành những “kẻ rời bỏ đầy đam mê” – những người vừa yêu công việc vừa không thể chịu đựng nổi nó.

Từ nghĩa vụ sang đam mê

Trong thế kỷ XX, công việc chủ yếu được hiểu là phương tiện để tồn tại. Người lao động làm việc để nuôi sống bản thân và gia đình, đổi lại là sự ổn định và an toàn. Nhưng khi nền kinh tế tri thức và công nghệ phát triển, các doanh nghiệp bắt đầu thay đổi cách tiếp cận. Họ không chỉ thuê người làm việc mà còn tìm kiếm “người phù hợp với văn hóa”, “người có đam mê”. Công việc trở thành một phần của bản sắc cá nhân, không chỉ là nhiệm vụ mà là sứ mệnh.

Ngôn ngữ của đam mê dần thay thế ngôn ngữ của nghĩa vụ. Các công ty khuyến khích nhân viên “sống với công việc”, “tìm thấy ý nghĩa trong từng dự án”. Điều này khiến ranh giới giữa đời sống cá nhân và công việc trở nên mờ nhạt. Người lao động không còn chỉ bán sức lao động mà còn dâng hiến cảm xúc, thời gian và niềm tin.

Sự khai thác cảm xúc trong lao động hiện đại

Khi công việc được gắn với đam mê, nó không còn là giao dịch kinh tế thuần túy mà trở thành mối quan hệ cảm xúc. Các tổ chức học cách khai thác năng lượng tinh thần của nhân viên thông qua ngôn ngữ truyền cảm hứng. Họ nói về “gia đình công ty”, “sứ mệnh chung”, “tác động xã hội”. Nhưng đằng sau những khẩu hiệu ấy là một cơ chế kiểm soát tinh vi hơn.

Người lao động được khuyến khích tự nguyện làm thêm, chấp nhận áp lực, coi sự cống hiến là thước đo giá trị bản thân. Khi kiệt sức, họ không đổ lỗi cho hệ thống mà tự trách mình “chưa đủ đam mê”. Sự khai thác cảm xúc này khiến công việc trở thành một hình thức tự quản lý, nơi con người tự giám sát và tự trừng phạt chính mình.

Nghịch lý của “đam mê” và làn sóng nghỉ việc

Khi đại dịch COVID-19 xảy ra, hàng triệu người trên thế giới bắt đầu đặt câu hỏi về ý nghĩa của công việc. Làn sóng “Great Resignation” ở Mỹ cho thấy một sự thức tỉnh tập thể: nhiều người nhận ra rằng đam mê không thể bù đắp cho sự kiệt sức và bất công. Họ rời bỏ công việc không phải vì lười biếng, mà vì nhận ra rằng tình yêu dành cho công việc đã bị lợi dụng.

Nghịch lý nằm ở chỗ: chính những người từng đam mê nhất lại là những người dễ rời bỏ nhất. Khi công việc không còn đáp ứng được kỳ vọng về ý nghĩa và tự do, họ cảm thấy bị phản bội. Đam mê, thay vì là nguồn động lực, trở thành gánh nặng tinh thần.

Văn hóa “tự thể hiện” và sự tan rã của ranh giới

Trong xã hội hiện đại, công việc không chỉ là nơi kiếm sống mà còn là nơi thể hiện bản thân. Mạng xã hội và văn hóa khởi nghiệp củng cố niềm tin rằng thành công chỉ đến khi con người “sống thật với đam mê”. Tuy nhiên, khi mọi người đều cố gắng biến công việc thành biểu hiện của cá tính, họ dễ rơi vào trạng thái so sánh, lo âu và tự nghi ngờ.

Sự tan rã của ranh giới giữa công việc và đời sống khiến con người luôn trong trạng thái “bán thời gian cho đam mê”. Họ làm việc cả khi nghỉ ngơi, suy nghĩ về công việc ngay cả khi không ở văn phòng. Kết quả là một thế hệ lao động vừa nhiệt huyết vừa kiệt quệ, vừa yêu công việc vừa muốn thoát khỏi nó.

Đam mê như công cụ của chủ nghĩa tư bản cảm xúc

Chủ nghĩa tư bản hiện đại không chỉ khai thác sức lao động mà còn khai thác cảm xúc. Khi công việc được gắn với đam mê, người lao động trở thành người đồng sáng tạo trong quá trình bóc lột chính mình. Họ tự nguyện làm việc nhiều hơn, chấp nhận lương thấp hơn, miễn là được “làm điều mình yêu thích”.

Các công ty hiểu rõ điều này và biến “đam mê” thành chiến lược quản trị. Họ tạo ra môi trường làm việc “truyền cảm hứng”, khuyến khích nhân viên coi công việc như gia đình, nhưng lại dễ dàng sa thải họ khi cần cắt giảm chi phí. Đam mê trở thành công cụ duy trì lòng trung thành mà không cần cam kết lâu dài.

Khi công việc trở thành bản sắc

Một trong những thay đổi lớn nhất của thời đại hiện nay là sự đồng nhất giữa công việc và bản sắc cá nhân. Khi được hỏi “Anh là ai?”, nhiều người trả lời bằng nghề nghiệp của mình. Công việc không chỉ là việc làm, mà là cách con người định nghĩa bản thân.

Điều này khiến việc mất việc hoặc nghỉ việc trở thành khủng hoảng bản sắc. Người ta không chỉ mất thu nhập mà còn mất đi cảm giác về giá trị bản thân. Chính vì vậy, nhiều người dù kiệt sức vẫn không dám rời bỏ công việc, vì sợ rằng không còn nó, họ sẽ không còn là “ai cả”.

Sự trỗi dậy của “những kẻ rời bỏ đầy đam mê”

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một làn sóng phản kháng âm thầm đang diễn ra. Những người từng tin vào lý tưởng “làm việc bằng đam mê” bắt đầu nhận ra giới hạn của nó. Họ rời bỏ công việc không phải vì chán ghét lao động, mà vì muốn tìm lại sự cân bằng và tự do.

Những “kẻ rời bỏ đầy đam mê” không phải là những người thờ ơ, mà là những người từng tin tưởng sâu sắc vào ý nghĩa của công việc. Họ rời đi vì cảm thấy bị phản bội, vì nhận ra rằng hệ thống đã lợi dụng tình yêu của họ đểduy trì năng suất. Sự rời bỏ này không phải là thất bại, mà là hành động khẳng định nhân tính trong một thế giới coi con người như công cụ.

Tái định nghĩa mối quan hệ với công việc

Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đam mê và kiệt sức, cần một cách nhìn mới về công việc. Thay vì coi công việc là trung tâm của bản sắc, con người cần nhìn nhận nó như một phần trong đời sống đa chiều. Đam mê có thể là động lực, nhưng không nên trở thành nghĩa vụ đạo đức.

Một mối quan hệ lành mạnh với công việc đòi hỏi sự cân bằng giữa cống hiến và giới hạn. Người lao động cần quyền được nghỉ ngơi, được tách khỏi công việc mà không cảm thấy tội lỗi. Các tổ chức cần thừa nhận rằng năng suất không thể duy trì bằng cảm xúc, mà bằng sự tôn trọng và công bằng.

Hướng tới một nền văn hóa lao động nhân văn hơn

Một nền văn hóa lao động lành mạnh không phải là nơi mọi người đều “đam mê”, mà là nơi mọi người được tôn trọng như con người. Điều đó có nghĩa là công việc phải được tổ chức sao cho không hủy hoại sức khỏe tinh thần, không biến đam mê thành công cụ bóc lột.

Các doanh nghiệp cần học cách tách “ý nghĩa” khỏi “hiệu quả”, tạo điều kiện để nhân viên phát triển mà không phải đánh đổi bản thân. Xã hội cần nhìn nhận lại giá trị của nghỉ ngơi, của thời gian rảnh, của những hoạt động không mang tính sản xuất.

Kết luận: Từ đam mê đến tự do

Công việc trong thế kỷ XXI đã biến đổi từ nghĩa vụ thành đam mê, từ giao dịch thành bản sắc. Nhưng chính sự lãng mạn hóa ấy khiến con người trở nên mong manh hơn trước áp lực. Khi đam mê bị khai thác như công cụ quản lý, nó đánh mất ý nghĩa ban đầu.

Những “kẻ rời bỏ đầy đam mê” không phải là những người chối bỏ lao động, mà là những người đang tìm cách khôi phục nhân tính trong thế giới làm việc bị chiếm đoạt bởi lý tưởng sai lầm. Họ không từ bỏ công việc, mà từ bỏ ảo tưởng rằng công việc có thể thay thế cho cuộc sống.

Khi con người học cách yêu công việc mà không đánh mất bản thân, khi họ biết dừng lại trước khi kiệt sức, khi họ hiểu rằng giá trị của mình không nằm ở năng suất – đó mới là lúc đam mê trở lại đúng nghĩa: một nguồn sống, chứ không phải một xiềng xích.

Tag:
No items found.

Topic cùng chủ đề