Essay

Trong phần lớn lịch sử hiện đại, công việc luôn được xem như nền tảng của xã hội. Nó không chỉ là cách để kiếm sống, mà còn là thước đo cho trách nhiệm, phẩm chất và vị thế của mỗi người. Từ thời Cách mạng Công nghiệp đến nay, xã hội đã hình thành một niềm tin gần như mặc định rằng chỉ có lao động mới mang lại ổn định và giá trị.
Nhưng câu hỏi được đặt ra trong bài viết “What if jobs are not the solution but the problem” trên Aeon lại đi ngược hoàn toàn với quan điểm đó. Nếu công việc không phải là lời giải cho các vấn đề xã hội, mà chính là một phần của vấn đề thì sao?
Câu hỏi này buộc chúng ta phải nhìn lại cách xã hội hiện đại đang vận hành, và quan trọng hơn là cách chúng ta hiểu về giá trị của con người.
Từ thế kỷ XIX, công việc được gắn liền với phẩm giá và đạo đức. Người có việc làm được xem là có trách nhiệm, còn người thất nghiệp bị coi là lười biếng hoặc vô dụng. Chính phủ và truyền thông củng cố niềm tin rằng việc làm là nền tảng của trật tự xã hội. Các chính sách phúc lợi, giáo dục và thuế đều được thiết kế xoay quanh giả định rằng mọi người phải làm việc để xứng đáng được hưởng quyền lợi.
Tuy nhiên, niềm tin này che giấu một thực tế: không phải mọi công việc đều mang lại ý nghĩa hay giá trị. Nhiều người làm việc trong điều kiện tồi tệ, lương thấp, không có quyền kiểm soát thời gian hay sức lao động của mình. Họ không được tôn trọng vì con người họ, mà vì khả năng tạo ra lợi nhuận. Trong khi đó, những công việc chăm sóc, nuôi dạy, tình nguyện – vốn duy trì nền tảng xã hội – lại bị xem nhẹ vì không tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp.
Công việc, thay vì là biểu hiện của phẩm giá, đã trở thành công cụ để duy trì trật tự và kiểm soát. Nó khiến con người tin rằng giá trị của mình phụ thuộc vào khả năng phục vụ hệ thống, chứ không phải vào bản thân họ.
Công việc không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là cơ chế kỷ luật. Từ nhà máy công nghiệp đến văn phòng hiện đại, người lao động bị giám sát, đánh giá và đo lường liên tục. Họ phải tuân thủ giờ giấc, quy trình, chỉ tiêu và văn hóa doanh nghiệp. Hệ thống này khiến con người đánh mất quyền tự chủ, biến họ thành những mắt xích trong guồng máy sản xuất.
Michel Foucault từng mô tả xã hội hiện đại như một “xã hội kỷ luật”, nơi quyền lực không còn áp đặt bằng bạo lực mà bằng sự nội tâm hóa. Người lao động tự giám sát chính mình, tự điều chỉnh hành vi để phù hợp với yêu cầu của tổ chức. Họ không cần bị ép buộc, vì nỗi sợ mất việc đã đủ để khiến họ phục tùng.
Trong bối cảnh đó, công việc trở thành công cụ duy trì trật tự xã hội. Nó khiến con người bận rộn đến mức không còn thời gian để đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống hay sự bất công của hệ thống. Khi mọi người tin rằng “làm việc chăm chỉ” là giải pháp cho mọi vấn đề, họ vô tình củng cố chính cấu trúc khiến họ bị bóc lột.
Một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại hiện nay là năng suất lao động tăng cao nhưng đời sống của người lao động không khá hơn. Công nghệ giúp tạo ra của cải khổng lồ, nhưng phần lớn lợi ích lại tập trung vào tay thiểu số. Trong khi đó, nhiều người phải làm việc nhiều hơn để duy trì mức sống cơ bản.
Hệ thống việc làm hiện tại không còn là công cụ phân phối công bằng mà trở thành cơ chế tái sản xuất bất bình đẳng. Những người có quyền sở hữu tư liệu sản xuất – công ty, cổ phần, công nghệ – thu lợi từ lao động của người khác. Còn người lao động, dù làm việc chăm chỉ, vẫn bị giam trong vòng luẩn quẩn của nợ nần, chi phí sinh hoạt và áp lực tiêu dùng.
Thay vì giải quyết nghèo đói, công việc trong nhiều trường hợp lại duy trì nó. Các công việc tạm bợ, hợp đồng ngắn hạn, thiếu bảo hiểm khiến người lao động luôn trong trạng thái bấp bênh. Họ không thể nghỉ ngơi, không thể học hỏi, không thể tham gia vào đời sống xã hội một cách trọn vẹn. Công việc, thay vì là con đường dẫn đến tự do, lại trở thành xiềng xích vô hình.
Trong xã hội hiện đại, thất nghiệp thường bị xem là lỗi của cá nhân. Người thất nghiệp bị khuyên “phải cố gắng hơn”, “phải học thêm kỹ năng”, “phải thích nghi với thị trường”. Nhưng thực tế, thất nghiệp là sản phẩm của cấu trúc kinh tế. Khi công nghệ tự động hóa thay thế con người, khi các tập đoàn tối ưu hóa chi phí bằng cách thuê ngoài hoặc cắt giảm nhân sự, hàng triệu người mất việc không phải vì họ kém cỏi, mà vì hệ thống không cần họ nữa.
Điều trớ trêu là, thay vì đặt câu hỏi về hệ thống, xã hội lại đổ lỗi cho cá nhân. Người thất nghiệp bị kỳ thị, bị xem là gánh nặng. Trong khi đó, những người có việc làm – dù kiệt sức – vẫn được ca ngợi vì “đóng góp cho xã hội”. Cách nhìn này khiến con người sợ hãi thất nghiệp đến mức chấp nhận mọi điều kiện, kể cả khi công việc khiến họ đau khổ.
Nếu công việc không còn là trung tâm của đời sống, xã hội có thể được tổ chức theo cách nào khác? Một số nhà tư tưởng đề xuất khái niệm “thu nhập cơ bản phổ quát” (Universal Basic Income – UBI), cho phép mọi người có mức sống tối thiểu mà không phụ thuộc vào việc làm. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực kinh tế mà còn mở ra khả năng tái định nghĩa giá trị của con người.
Khi không bị ràng buộc bởi nhu cầu kiếm sống, con người có thể dành thời gian cho sáng tạo, học tập, chăm sóc và cộng đồng. Họ có thể làm việc vì đam mê, chứ không phải vì sợ đói. Một xã hội hậu công việc không có nghĩa là chấm dứt lao động, mà là chấm dứt sự lệ thuộc vào công việc như điều kiện tồn tại.
Tưởng tượng này không phải là không thực tế. Trong nhiều cộng đồng nhỏ, trong các phong trào hợp tác xã, hoặc trong nền kinh tế chia sẻ, người ta đã thử nghiệm những mô hình sống dựa trên hợp tác thay vì cạnh tranh. Ở đó, giá trị không được đo bằng năng suất, mà bằng sự đóng góp cho tập thể và chất lượng của các mối quan hệ.
Một trong những lý do khiến con người khó thoát khỏi ám ảnh về công việc là vì nó gắn liền với đạo đức. Từ tôn giáo đến triết học, lao động được xem là nghĩa vụ thiêng liêng. Trong truyền thống Tin Lành, làm việc chăm chỉ là dấu hiệu của đức tin và sự cứu rỗi. Trong chủ nghĩa tư bản, nó trở thành biểu tượng của thành công cá nhân.
Nhưng khi công việc trở thành mục đích thay vì phương tiện, nó đánh mất ý nghĩa đạo đức ban đầu. Người ta làm việc không phải để sống tốt hơn, mà để chứng minh giá trị của mình. Họ sợ bị xem là vô dụng, sợ bị bỏ lại. Kết quả là một xã hội nơi mọi người đều bận rộn nhưng ít ai thực sự hạnh phúc.
Nếu công việc không còn là trung tâm của đạo đức, con người có thể tìm thấy ý nghĩa ở đâu? Có lẽ trong sự chăm sóc, trong sáng tạo, trong học hỏi, trong việc sống chậm và kết nối với người khác. Khi giá trị không còn bị đo bằng năng suất, con người có thể sống chân thật hơn với bản thân.
Trong một xã hội tôn thờ năng suất, nghỉ ngơi trở thành hành động chính trị. Khi một người chọn nghỉ ngơi, họ đang từ chối tham gia vào hệ thống sản xuất liên tục. Họ khẳng định rằng cơ thể không phải là công cụ, mà là một thực thể sống có giới hạn.
Phong trào “The Nap Ministry” ở Mỹ, do Tricia Hersey sáng lập, coi giấc ngủ và nghỉ ngơi là hành động giải phóng, đặc biệt đối với người da màu và phụ nữ – những nhóm bị lịch sử bóc lột sức lao động. Hersey cho rằng “nghỉ ngơi là kháng cự”, bởi nó phá vỡ logic của chủ nghĩa tư bản, nơi giá trị con người bị đo bằng năng suất.
Nghỉ ngơi, trong nghĩa này, không phải là sự trốn tránh mà là sự tái tạo. Nó cho phép cơ thể và tâm trí được làm mới, giúp con người nhìn lại giá trị của sự chậm rãi trong thế giới tăng tốc. Khi xã hội học cách tôn trọng sự nghỉ ngơi, nó cũng học cách tôn trọng sự sống.
Nếu công việc không còn là thước đo giá trị, con người có thể được đánh giá bằng gì? Câu trả lời có thể nằm ở khả năng kết nối, sáng tạo và chăm sóc. Một xã hội hậu công việc không phủ nhận lao động, mà mở rộng khái niệm của nó. Lao động không chỉ là sản xuất hàng hóa, mà còn là nuôi dưỡng, giáo dục, bảo tồn và yêu thương.
Điều này đòi hỏi thay đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội: từ giáo dục đến chính sách, từ kinh tế đến văn hóa. Trẻ em cần được dạy rằng giá trị của chúng không nằm ở nghề nghiệp tương lai, mà ở khả năng sống có ý nghĩa. Người lớn cần được giải phóng khỏi nỗi sợ thất nghiệp để có thể sống sáng tạo và nhân văn hơn.
Công việc từng là nền tảng của tiến bộ, nhưng trong thế kỷ XXI, nó đang trở thành giới hạn của tự do. Khi công việc được tôn thờ như mục đích tối thượng, con người đánh mất khả năng tưởng tượng những hình thức sống khác. Đã đến lúc cần nhìn nhận rằng vấn đề không nằm ở việc thiếu việc làm, mà ở chỗ xã hội phụ thuộc quá mức vào nó.
Giải phóng khỏi ảo tưởng của công việc không có nghĩa là từ bỏ lao động, mà là khôi phục nhân tính trong cách sống. Một xã hội công bằng và bền vững không thể chỉ dựa vào việc làm, mà phải dựa vào sự chia sẻ, chăm sóc và sáng tạo. Khi đó, con người không còn bị định nghĩa bởi công việc mình làm, mà bởi cuộc sống mà họ cùng nhau xây dựng.
Câu hỏi “Điều gì xảy ra nếu công việc không phải là giải pháp mà là vấn đề?” không chỉ là một thách thức triết học, mà là lời mời gọi tưởng tượng lại tương lai. Một tương lai nơi con người không còn sống để làm việc, mà làm việc để sống – và đôi khi, chỉ đơn giản là được sống.

Kết nối, trao quyền và mang đến cơ hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp, kinh doanh và văn hóa cho cộng đồng người Việt tại Mỹ





