Article

Có một câu chuyện phổ biến liên quan đến trí tuệ nhân tạo và công việc: AI sẽ giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn, từ đó bạn có thể dành thời gian cho những điều quan trọng hơn. Mặc dù câu chuyện này không hoàn toàn sai và có lý, nhưng nó đã bỏ qua một khía cạnh mà dữ liệu thực tế đang thể hiện một cách rõ ràng: khi công việc trở nên dễ dàng hơn, mọi người không giảm bớt khối lượng công việc của mình. Thay vào đó, họ lại làm việc nhiều hơn.
Aruna Ranganathan và Xingqi Maggie Ye từ Berkeley Haas School of Business dành tám tháng quan sát trực tiếp 40 nhân viên tại một công ty công nghệ 200 người. Công ty cung cấp công cụ AI cho toàn bộ nhân viên nhưng không bắt buộc họ sử dụng. Không có chỉ tiêu mới, không có áp lực từ quản lý. Và mọi người hoàn toàn tự quyết định có muốn sử dụng AI hay không.
Nhân viên bắt đầu sử dụng AI nhận thấy nhiều công việc trở nên dễ dàng hơn, từ việc viết tài liệu, gỡ lỗi mã cho đến những nhiệm vụ thường bị trì hoãn do sự phức tạp. Kết quả là họ tự nguyện làm việc nhiều hơn, với tốc độ nhanh hơn và phạm vi rộng hơn, thời gian làm việc kéo dài đến cả buổi tối và sáng sớm.
Chuyện thú vị là, mặc dù không ai yêu cầu họ phải làm như vậy, nhưng họ vẫn thực hiện. Điều này xảy ra vì AI đã khiến công việc của họ trở nên hoàn toàn khả thi.
Cơ chế quan trọng nhất ở đây không chỉ là sự đột phá về năng suất, mà là cách mà AI thay đổi cách nhìn nhận về giới hạn.
Trước đây, nhiều công việc có rào cản tự nhiên. Bạn không viết code vì bạn không biết code. Bạn không nhận thêm task vì bạn biết mình sẽ làm không kịp. Những giới hạn đó, dù đôi khi bất tiện, thực ra là cơ chế bảo vệ nhịp làm việc của bạn. Chúng buộc bạn phải nói không.
AI phá vỡ những rào cản đó. Product manager bắt đầu viết code, researcher đảm nhận thêm vai trò kỹ thuật. Đối với cá nhân, cảm giác này giống như sự phát triển, và thực sự là như vậy, ít nhất là trong giai đoạn đầu. Bạn sẽ cảm thấy mình đang mở rộng, học hỏi và làm được những điều mà trước đây bạn chưa từng nghĩ tới.
Tuy nhiên, vấn đề lại nảy sinh một khía cạnh khác. Khi mọi người mở rộng phạm vi công việc theo cách này, công việc không biến mất; nó chỉ đơn giản là chuyển đổi. Các kỹ sư cần xem xét mã được tạo ra bởi AI từ những đồng nghiệp đang "vibe coding" (những người không phải lập trình viên nhưng giờ đây có thể viết mã nhờ sự hỗ trợ của AI). Điều này càng làm tăng thêm gánh nặng cho khối lượng công việc vốn đã nặng nề của các kỹ sư.
Song song với đó, AI tạo ra một nhịp làm việc hoàn toàn mới: người dùng có thể quản lý nhiều luồng công việc cùng một lúc. Bạn có thể vừa thực hiện một nhiệm vụ trong khi chờ AI xử lý một nhiệm vụ khác, chạy nhiều tasks đồng thời, hoặc xử lý những công việc bị trì hoãn lâu nay nhờ sự hỗ trợ của AI.
Cảm giác có “partner” giúp tạo ra động lực liên tục. Bạn không bao giờ thực sự dừng lại vì luôn có điều gì đó chờ đón phía trước. Tuy nhiên, thực tế là sự chú ý của bạn thường bị phân tán và danh sách công việc chưa hoàn thành ngày càng dài thêm. Bạn không thể hoàn tất một nhiệm vụ trước khi bắt tay vào một nhiệm vụ khác.
Điều làm cho tình trạng này khó nhận ra là nó không bắt đầu bằng kiệt sức. Nó bắt đầu bằng hứng khởi.
Trong những tháng đầu, nhân viên thường chia sẻ rằng họ cảm thấy mình đang đạt được nhiều thành tựu hơn bao giờ hết. Họ mở rộng khả năng và xây dựng những điều trước đây không thể tưởng tượng nổi. Những cảm xúc này là chân thật; họ thực sự đang làm được nhiều hơn. Tuy nhiên, đó cũng chính là lúc mà bẫy bắt đầu xuất hiện.
Đến tháng thứ sáu, các báo cáo đã có sự thay đổi rõ rệt. Các chỉ số về burnout, lo âu và sự tê liệt trong quyết định đều gia tăng mạnh mẽ. Những người trước đây cảm thấy có sự phát triển giờ đây lại cảm thấy quá tải. Kết quả cuối cùng của nghiên cứu cho thấy một vấn đề nghiêm trọng: 83% người tham gia cho biết AI đã làm tăng khối lượng công việc của họ. Đặc biệt, trong số nhân viên cấp thấp hơn, 62% nhân viên cấp trợ lý và 61% nhân viên mới ra trường báo cáo về tình trạng burnout.
Tuy nhiên, điều đó không phải là yếu tố quan trọng nhất. Chỉ có 38% lãnh đạo cấp C cảm thấy áp lực tương tự. Sự chênh lệch này chỉ ra rằng vấn đề không nằm ở việc AI có mang lại lợi ích hay không, mà là ai đang phải chịu đựng cường độ mà nó gây ra. Những nhân viên cấp dưới phải đối mặt với khối lượng công việc mà các nhà quản lý không phải gánh chịu trực tiếp.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng tổ chức cần xây dựng một “AI practice” – tập hợp các chuẩn mực về cách sử dụng AI. Điều này bao gồm các khoảng dừng có chủ đích, sắp xếp thứ tự công việc rõ ràng, và những khoảnh khắc để con người thực sự kiểm soát lại nhịp độ của mình.
Đó là một bước đi chính xác cho tổ chức. Tuy nhiên, cấu trúc tổ chức thay đổi chậm, và trong thời gian chờ đợi, mỗi cá nhân vẫn phải tự đặt ra một câu hỏi mà AI không thể giải đáp: khi mọi thứ đều có thể thực hiện, bạn sẽ dựa vào đâu để quyết định những điều không nên làm?
Nếu bạn đang sử dụng AI trong công việc, hãy lưu ý đến cái bẫy này. Cảm giác có thể hoàn thành nhiều việc hơn không nhất thiết đồng nghĩa với việc bạn thực sự có thời gian để làm điều đó. Sự khác biệt này rất quan trọng.
Nghiên cứu này không khẳng định rằng AI là xấu. Nó chỉ ra rằng AI, giống như bất kỳ công cụ công nghệ mạnh mẽ nào khác, có thể gây hại nếu không được sử dụng một cách cẩn thận. Trách nhiệm trong việc đặt ra giới hạn không nên hoàn toàn thuộc về cá nhân. Tuy nhiên, trong khi chờ đợi những thay đổi từ tổ chức, bạn cần phải tự bảo vệ bản thân.
Bạn đã nhận thấy khối lượng công việc tăng lên kể từ khi bắt đầu dùng AI chưa?



Kết nối, trao quyền và mang đến cơ hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp, kinh doanh và văn hóa cho cộng đồng người Việt tại Mỹ



