Essay

Một cuộc tranh luận lâu đời về bản chất con người đang được làm mới donhững phát hiện khoa học về sự cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh
Khi xem xét các tác phẩm kinh điển về tiến hóa sinh học, từ "Nguồn gốc loài người" của Charles Darwin (1871) cho đến những nghiên cứu hiện đại, thật khó để có cái nhìn lạc quan về bản chất của con người. Các nhà sinh học cho rằng sinh vật, đặc biệt là con người, đã tiến hóa với mục tiêu tối đa hóa lợi ích cá nhân. Chúng ta thường hành động chủ yếu để thúc đẩy thành công cho bản thân hoặc gia đình. Theo quan điểm này, lòng tốt chỉ là một ảo tưởng.
Tuy nhiên, trong suốt thập kỷ qua, các nhà nhân chủng học và tâm lý học đã phản bác lại quan điểm “bi quan” này. Nhiều cuốn sách đã nhấn mạnh khả năng hợp tác của con người, xem đây là chìa khóa để chúng ta đạt được những điều vĩ đại. Chúng ta cùng nhau làm việc, tận dụng trí tuệ, ngôn ngữ và kỹ năng đa dạng để xây dựng một nền văn hóa phong phú, phát triển công nghệ và giải quyết những thách thức khó khăn.
Vậy sự thật nằm ở đâu giữa hai cực đoan này? Để trả lời câu hỏi đó, chúng ta cần nhìn vào những nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện.
Năm 2001, một nhóm các nhà nhân chủng học đã tiến hành một thí nghiệm đơn giản tại 15 cộng đồng khác nhau trên toàn cầu. Họ đã sử dụng cái gọi là "trò chơi tối hậu thư" – một thí nghiệm kinh tế nhằm đánh giá mức độ công bằng và sự hợp tác của con người.
Luật chơi rất đơn giản. Người chơi đầu tiên sẽ nhận một số tiền tương đương với lương của một hoặc hai ngày làm việc. Họ cần quyết định số tiền sẽ chia cho người chơi thứ hai. Người chơi thứ hai sau đó có quyền chấp nhận hoặc từ chối đề nghị. Nếu chấp nhận, cả hai sẽ được nhận tiền theo thỏa thuận. Tuy nhiên, nếu từ chối, cả hai sẽ không nhận được gì cả.
Theo lý thuyết kinh tế thuần túy, kết quả sẽ trở nên rất rõ ràng. Người đầu tiên nên đưa ra mức thấp nhất có thể – thậm chí chỉ 1% tổng số tiền. Và người thứ hai, dù có thể cảm thấy điều này không công bằng, vẫn nên chấp nhận, vì một chút còn hơn là không có gì cả. Đây chính là hành động mà một “kẻ ích kỷ” sẽ thực hiện.
Tuy nhiên, thực tế lại không như vậy. Tại hầu hết các cộng đồng được nghiên cứu, các đề xuất gần như không bao giờ thấp hơn 25% tổng số tiền. Thậm chí, ở một số nhóm cộng đồng, các đề xuất thường vượt quá một nửa số tiền. Kết quả này đã dẫn đến kết luận của nhiều nhà khoa học, đặc biệt là nhà kinh tế học Ernst Fehr, rằng con người mang trong mình một đặc tính cơ bản: chúng ta ghét sự bất công. Chúng ta sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để bảo vệ sự công bằng.
Có vẻ như đây là một tín hiệu tốt, minh chứng cho thấy bản chất con người vốn dĩ hào phóng và sẵn lòng hợp tác. Tuy nhiên, câu chuyện vẫn chưa dừng lại ở đây.
Tuy nhiên, nhà nhân chủng học Polly Wiessner, người đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu bộ lạc Ju/'hoansi ở sa mạc Kalahari, đã phát hiện ra một điều thú vị khi tiến hành thí nghiệm tương tự. Ban đầu, kết quả cũng tương tự như ở những nơi khác – mọi người chia sẻ tiền một cách khá công bằng, thường vượt quá 25%.
Nhưng sau đó, bà Wiessner đã thực hiện một bước đi khác biệt. Bà đã nhấn mạnh một cách rõ ràng với những người tham gia rằng danh tính của họ sẽ hoàn toàn được bảo mật. Không ai sẽ biết họ là ai. Hơn nữa, sẽ không có bất kỳ hệ quả nào sau cuộc thí nghiệm. Khi điều kiện này được giải thích rõ ràng, một điều kỳ lạ đã xảy ra. Nhiều người bắt đầu lén lút chuyển thêm từng đồng xu về phía mình.
Họ giữ lại nhiều hơn cho bản thân.
Phát hiện này chỉ ra rằng thí nghiệm ban đầu đã tạo ra một bối cảnh xã hội hoàn toàn khác biệt so với cuộc sống thực. Trong đời sống hàng ngày, mọi hành động của bạn đều được những người xung quanh nhận thấy. Danh tiếng của bạn phụ thuộc vào cách bạn tương tác với họ. Bạn có thể sẽ gặp lại họ vào ngày mai, tuần sau, hoặc thậm chí là năm sau. Nếu hôm nay bạn hành xử ích kỷ, họ có thể sẽ đáp trả bạn trong tương lai.
Nhưng khi tất cả những yếu tố này bị loại bỏ – khi không ai biết bạn là ai, khi không có hậu quả, và khi đây chỉ là một quyết định ẩn danh – thì bản năng ích kỷ bắt đầu trỗi dậy. Đây là một phát hiện có ý nghĩa sâu sắc về bản chất con người. Nó chỉ ra rằng sự hợp tác không phải là một đặc điểm cố định trong tính cách của chúng ta. Thay vào đó, đó là một hành vi phụ thuộc vào hoàn cảnh xung quanh.
Vậy điều này mang ý nghĩa gì? Nó có nghĩa là trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta hợp tác không chỉ vì chúng ta "là người tốt", mà còn bởi ba yếu tố quan trọng đang ảnh hưởng.
Thứ nhất, đó chính là danh tiếng. Hành động của bạn sẽ phản ánh con người bạn ra sao. Nếu bạn tỏ ra ích kỷ, từ chối giúp đỡ, hoặc lợi dụng người khác, danh tiếng của bạn sẽ bị tổn hại. Trong một cộng đồng nhỏ, danh tiếng chính là một tài sản quý giá.
Thứ hai là mối quan hệ lâu dài và bền vững. Bạn không chỉ gặp gỡ những người này một lần rồi để đó. Bạn sẽ phải sống và làm việc cùng họ, và có thể sẽ cần sự hỗ trợ từ họ trong tương lai. Nếu bạn cư xử tốt với họ hôm nay, chắc chắn họ sẽ đáp lại bạn bằng sự tốt đẹp vào ngày mai.
Thứ ba là khả năng bị trả thù. Nếu bạn hành xử ích kỷ và lợi dụng người khác, họ có thể từ chối hỗ trợ bạn trong tương lai, hoặc thậm chí tìm cách trả đũa. Đây là một cơ chế tự nhiên giúp duy trì sự công bằng trong cộng đồng.
Khi ba yếu tố này cùng hoạt động, con người thường có xu hướng hợp tác và tỏ ra công bằng. Tuy nhiên, khi những yếu tố này bị loại bỏ thì xu hướng ích kỷ bắt đầu lộ diện. Điều này không có nghĩa là con người vốn xấu xa, mà chỉ ra rằng hành vi của chúng ta rất nhạy cảm với bối cảnh xung quanh.
Câu chuyện trở nên phức tạp hơn nữa. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một hiện tượng tâm lý thú vị và đáng lo ngại, được gọi là "tín nhiệm đạo đức" hay "moral credentialing". Hiện tượng này xảy ra khi một người cảm thấy mình đã thực hiện một hành động tốt, từ đó biện minh cho những hành động thiếu đạo đức sau đó.
Hãy hình dung rằng bạn vừa quyên góp tiền cho từ thiện, hỗ trợ hàng xóm, hay tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Bạn cảm thấy mình là một người tốt và có đạo đức. Tuy nhiên, chính cảm giác này có thể trở thành một cái bẫy. Nó có thể khiến bạn suy nghĩ rằng: “Mình đã làm nhiều việc tốt rồi, vậy thì lần này gian lận một chút cũng không sao.” Hoặc “Mình là người tốt, vì vậy hành động này chắc chắn không thể sai.”
Năm 2011, một nhóm các nhà nghiên cứu đã làm rõ hiện tượng này một cách rất thuyết phục. Họ đã yêu cầu một nhóm người tham gia chia sẻ về các giá trị đạo đức của mình, chẳng hạn như sự trung thực, công bằng và lòng tốt. Sau đó, những người này được yêu cầu thực hiện một bài kiểm tra toán học. Kết quả thật bất ngờ: những người vừa bày tỏ các giá trị đạo đức lại có xu hướng gian lận nhiều hơn so với những người không làm vậy. Tại sao lại như thế? Bởi vì họ đã xây dựng cho mình một "ngân hàng tín dụng đạo đức", và giờ đây họ cảm thấy có quyền rút ra một chút từ đó.
Hiện tượng này không chỉ diễn ra ở cấp độ cá nhân. Vào năm 2024, hai nhà nghiên cứu đã phát hiện ra điều tương tự ở cấp độ doanh nghiệp. Họ đã tiến hành nghiên cứu các công ty tự nguyện ký một cam kết công khai nhằm chăm sóc lợi ích của tất cả nhân sự trong công ty, không chỉ riêng các cổ đông. Nghe có vẻ rất tích cực, phải không? Tuy nhiên, khi xem xét hồ sơ thực tế, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng những công ty này có xu hướng vi phạm luật môi trường và luật lao động nhiều hơn so với các công ty khác.
Điều này tiết lộ một sự thật không dễ chịu: việc khẳng định mình có đạo đức không đảm bảo rằng chúng ta sẽ hành động một cách đạo đức. Trên thực tế, điều này có thể tạo ra một lá chắn tâm lý, giúp chúng ta biện minh cho những hành động sai trái của mình.
Vậy câu trả lời cho câu hỏi ban đầu là gì?
Con người thực sự vừa ích kỷ vừa công bằng và hào phóng. Sự thật là: cả hai đều tồn tại trong cùng một con người.
Jonathan Goodman, một nhà khoa học xã hội tại Đại học Cambridge và là người đã tổng hợp nhiều nghiên cứu liên quan đến chủ đề này, lập luận rằng chúng ta không phải là loài vốn dĩ hợp tác, nhưng cũng không phải hoàn toàn ích kỷ. Thực tế, chúng ta có khả năng thực hiện cả hai. Chúng ta có thể hợp tác một cách xuất sắc, nhưng cũng có thể trở nên bóc lột và ích kỷ. Yếu tố quyết định chính là hoàn cảnh.
Trong cuộc sống thực tế, cùng một cá nhân có thể cư xử rất đạo đức trong một tình huống, nhưng lại không như vậy trong tình huống khác. Một người có thể thể hiện sự hào phóng với gia đình và bạn bè, nhưng lại trở nên ích kỷ với những người lạ. Họ có thể trung thực khi có người quan sát, nhưng lại gian lận khi không ai biết.
Hành vi của chúng ta không biểu hiện một "bản chất" cố định, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa bản năng và môi trường xung quanh. Câu hỏi đáng chú ý không phải là "con người có tốt hay xấu?", mà là "môi trường nào tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm điều đúng?"
Elinor Ostrom, một nhà kinh tế học xuất sắc và là người đoạt giải Nobel, đã dành trọn cuộc đời để nghiên cứu câu hỏi này. Bà đã khảo sát hàng trăm cộng đồng trên toàn cầu, từ những ngôi làng đánh cá ở Thổ Nhĩ Kỳ cho đến các hệ thống tưới tiêu ở Nepal, nhằm tìm hiểu lý do tại sao một số cộng đồng thành công trong việc quản lý tài nguyên chung, trong khi những cộng đồng khác lại không.
Bà nhận thấy rằng các chuẩn mực xã hội trong khu vực là yếu tố then chốt cho bất kỳ nỗ lực nghiêm túc nào nhằm thúc đẩy sự hợp tác. Những cộng đồng thành công không phải là những nơi có những cá nhân "xuất sắc" hơn. Thay vào đó, họ là những cộng đồng có quy tắc rõ ràng, phương thức giám sát lẫn nhau, hệ thống thưởng phạt công bằng, và điều quan trọng nhất là có những thể chế mà mọi người đều tin tưởng.
Bà Ostrom đã so sánh điều này với cách mà các sinh vật đa bào phát triển hệ miễn dịch. Trong cơ thể con người, có hàng nghìn tỷ tế bào cần phải làm việc cùng nhau. Tuy nhiên, đôi khi một tế bào có thể đột biến và bắt đầu phân chia một cách không kiểm soát, dẫn đến ung thư. Hệ miễn dịch của chúng ta đã tiến hóa để nhận diện và tiêu diệt những tế bào ích kỷ này trước khi chúng có thể gây hại cho toàn bộ cơ thể.
Tương tự, xã hội cần có các chuẩn mực và thể chế để nhận diện và kiềm chế sự cạnh tranh ích kỷ vượt ra ngoài tầm nhìn. Chúng ta cần những “hệ miễn dịch xã hội” – không nhằm mục đích trừng phạt con người, mà để xây dựng một môi trường mà ở đó, sự hợp tác trở thành lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.
Gian lận là thực tế khó tránh: sẽ luôn có những người tìm cách lợi dụng hệ thống. Thậm chí, trong một số tình huống, hầu hết chúng ta đều có thể “đi tắt” nếu có cơ hội.
Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta phải bi quan. Ngược lại, hiểu được điều này giúp chúng ta tổ chức xã hội thông minh hơn.
Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu gian lận mang lại lợi ích và khó bị phát hiện, nó thường thắng thế. Nhưng chúng ta có thể thay đổi điều đó bằng cách:
Trí thông minh của con người không chỉ nằm ở khả năng hợp tác, mà còn ở khả năng nhận diện sự lợi dụng và xây dựng các phương pháp để đối phó với nó. Cả hai kỹ năng này đều đã được chúng ta phát triển qua quá trình tiến hóa.
Một trong những giải pháp quan trọng nhất chính là giáo dục, nhưng không phải là kiểu giáo dục thuyết giáo về đạo đức như chúng ta thường hình dung. Thay vào đó, đó là hình thức giáo dục giúp chúng ta nhận thức sâu sắc về bản chất con người – bao gồm cả những điểm tích cực lẫn tiêu cực.
Khi chúng ta nhận ra rằng mình có thể trở nên ích kỷ trong một số tình huống nhất định, chúng ta sẽ có khả năng tự kiểm soát tốt hơn. Khi chúng ta hiểu về hiện tượng “tín nhiệm đạo đức”, chúng ta có thể trở nên cảnh giác hơn với chính bản thân mình. Ngoài ra, khi nhận thức được rằng hành vi của mình bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi việc “có ai đó đang quan sát hay không”, chúng ta có thể thiết lập các hệ thống giám sát phù hợp.
Kiến thức này không nhằm bi quan về con người mà giúp thực tế hơn. Việc xây dựng xã hội tốt đẹp không chỉ là tìm người "tốt" mà là tạo ra thể chế và quy tắc khuyến khích mọi người cư xử tốt. Giáo dục cần dạy trẻ không chỉ về việc "làm người tốt" mà còn về những lý do có thể dẫn đến hành vi xấu, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để làm điều đúng, nhấn mạnh tầm quan trọng của quy tắc, giám sát, minh bạch và hệ thống thưởng phạt công bằng.
Bài viết dựa trên nghiên cứu của Jonathan R. Goodman, nhà khoa học xã hội tại Viện Wellcome Sanger và đại học Cambridge, tác giả cuốn "Invisible Rivals: How We Evolved to Compete in a Cooperative World" (2025).



Kết nối, trao quyền và mang đến cơ hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp, kinh doanh và văn hóa cho cộng đồng người Việt tại Mỹ

.png)


