Medicare Part B

“Bảo hiểm y tế ” (Medical Insurance)

Last update: 08/01/2026

Medicare Part B, còn gọi là Medical Insurance, giúp chi trả nhiều dịch vụ y tế như khám bác sĩ, điều trị ngoại trú, chăm sóc phòng ngừa và thiết bị y tế sử dụng tại nhà. Part B là một phần của Original Medicare. Chương trình do Centers for Medicare & Medicaid Services quản lý, còn việc ghi danh thường được thực hiện qua Social Security Administration.

1. Medicare Part B

1.1. Cơ chế hoạt động

Medicare Part A hỗ trợ chi trả khi bạn cần điều trị nội trú hoặc tiếp nhận các hình thức chăm sóc phục hồi sau khi xuất viện. Để được hưởng quyền lợi chi trả, dịch vụ y tế của bạn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về mặt chuyên môn do Medicare quy định, đồng thời được thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế đã đăng ký và được Medicare phê duyệt.

Tùy thuộc vào loại hình dịch vụ và thời gian điều trị thực tế, bạn vẫn có trách nhiệm tài chính đối với các khoản tiền khấu trừ (deductible), tiền đồng thanh toán cố định (copayment) hoặc tiền đồng thanh toán theo tỷ lệ (coinsurance).

1.2. Những dịch vụ Part A có thể chi trả

Medicare Part A hỗ trợ chi trả cho các nhóm dịch vụ y tế chính sau đây:

  • Điều trị nội trú tại bệnh viện (Inpatient hospital care): Bao gồm chi phí phòng ở, ăn uống, điều dưỡng, thuốc men và các thủ thuật y tế trong thời gian bạn nhập viện chính thức.
  • Chăm sóc ngắn hạn tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn (Skilled Nursing Facility - SNF): Hỗ trợ phục hồi chức năng chuyên sâu sau khi xuất viện đối với các trường hợp đáp ứng đủ điều kiện về số ngày điều trị nội trú trước đó.
  • Chăm sóc xoa dịu cuối đời (Hospice care): Dành cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối nhằm giảm đau và hỗ trợ tinh thần.
  • Dịch vụ chăm sóc sức khỏe y tế tại nhà (Home health care): Chi trả cho một số dịch vụ điều dưỡng hoặc trị liệu chuyên môn ngắn hạn tại nhà khi người bệnh gặp khó khăn trong việc di chuyển.
Lưu ý
Mỗi nhóm dịch vụ sẽ có quy định, điều kiện và giới hạn chi trả cụ thể, vì vậy Medicare không tự động thanh toán toàn bộ chi phí phát sinh ngay cả khi dịch vụ đó thuộc các nhóm nêu trên.
1.3. Những dịch vụ Part A không chi trả

Medicare Part A không chi trả cho các nhóm dịch vụ sau:

  • Dịch vụ bác sĩ và điều trị ngoại trú: Các chi phí thăm khám bác sĩ, xét nghiệm hoặc thủ thuật không lưu trú qua đêm thường thuộc phạm vi chi trả của Part B.
  • Chăm sóc nội trú dài hạn: Chi phí ăn ở dài hạn tại viện dưỡng lão khi bạn chỉ cần hỗ trợ các sinh hoạt cá nhân cơ bản như ăn uống, tắm rửa hay thay quần áo.
  • Chăm sóc cá nhân tại nhà: Dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày tại nhà khi không đi kèm yêu cầu điều trị y tế chuyên môn.
  • Thuốc kê đơn dùng tại nhà: Hầu hết các loại thuốc mua theo đơn tại nhà thuốc đại lý sẽ không thuộc Part A mà cần tham gia chương trình thuốc kê đơn Medicare Part D hoặc gói bảo hiểm bổ sung khác.

Trước khi tiếp nhận điều trị, bạn nên xác nhận trực tiếp với cơ sở y tế hoặc đại diện Medicare để kiểm tra chính xác phạm vi bảo hiểm của mình.

1.4. Benefit period

Benefit period khoảng thời gian Medicare dùng để tính các khoản chi phí bạn phải tự trả khi nằm viện. Một Benefit Period bắt đầu ngay ngày bạn nhập viện theo diện nội trú và chỉ kết thúc khi bạn đã xuất viện được đủ 60 ngày liên tiếp (không nhận dịch vụ chăm sóc y tế nội trú).

Nếu bạn phải nhập viện trở lại trong vòng 60 ngày, lần điều trị này sẽ vẫn nằm trong benefit period cũ, do đó bạn không cần phải thanh toán khoản khấu trừ. Tuy nhiên, nếu bạn nhập viện sau khi benefit period kết thúc, một benefit period mới sẽ được bắt đầu và khoản khấu trừ mới có thể sẽ được áp dụng.

Lưu ý rằng việc bạn ở lại bệnh viện qua đêm theo diện theo dõi (Observation status) không được tính là điều trị nội trú chính thức, vì vậy trường hợp này sẽ không khởi động một benefit period.

2. Quyền lợi

2.1. Điều trị nội trú tại bệnh viện

Khi bạn chính thức nhập viện để điều trị nội trú, Part A sẽ hỗ trợ chi phí cho các dịch vụ y tế thiết yếu. Quyền lợi bao gồm chi phí cho phòng bệnh bán tư nhân, suất ăn, dịch vụ điều dưỡng, thuốc điều trị nội trú và các vật dụng y tế cần thiết cho quá trình điều trị.

2.2. Chăm sóc tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn

Skilled Nursing Facility

Part A chi trả cho các dịch vụ phục hồi chức năng ngắn hạn tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn sau khi bạn xuất viện và đáp ứng đủ điều kiện của Medicare. Quyền lợi bao gồm phòng ở chung, ăn uống, chăm sóc điều dưỡng chuyên môn, vật lý trị liệu (Physical therapy), phục hồi chức năng sinh hoạt (Occupational therapy) và trị liệu ngôn ngữ/phát âm (Speech therapy).

2.3. Chăm sóc xoa dịu cuối đời

Hospice Care

Dành cho bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối với mục tiêu kiểm soát và xoa dịu các triệu chứng đau. Part A hỗ trợ chi phí bác sĩ, điều dưỡng, thuốc kiểm soát triệu chứng, thiết bị y tế, hỗ trợ tâm lý và dịch vụ chăm sóc thay thế ngắn hạn để người nhà có thời gian nghỉ ngơi (Respite care).

2.4. Dịch vụ chăm sóc y tế tại nhà

Home Health Care

Dành cho người bệnh gặp khó khăn khi rời khỏi nhà nhưng vẫn cần điều trị hoặc phục hồi chức năng. Part A phối hợp cùng Part B hỗ trợ chi trả cho các dịch vụ điều dưỡng chuyên môn bán thời gian, vật lý trị liệu, trị liệu ngôn ngữ, phục hồi chức năng sinh hoạt và các thiết bị, vật tư y tế cần thiết ngay tại nhà.

3. Đăng ký Medicare Part A

3.1. Người từ 65 tuổi trở lên

Bạn thường đủ điều kiện tham gia Medicare Part A khi tròn 65 tuổi. Việc xét duyệt sẽ dựa trên lịch sử làm việc, thời gian đóng thuế Medicare, quyền lợi An sinh Xã hội (Social Security) và tình trạng cư trú hợp pháp tại Mỹ. Hầu hết người tham gia được miễn phí bảo hiểm hàng tháng (Premium-free Part A) nếu bản thân hoặc vợ/chồng đã đóng thuế Medicare đủ 10 năm (tương đương 40 tín chỉ làm việc).

3.2. Người dưới 65 tuổi bị tàn tật (Disability)

Bạn có thể đủ điều kiện tham gia Part A trước 65 tuổi nếu đã nhận trợ cấp tàn tật từ Cơ quan An sinh Xã hội (SSDI) đủ 24 tháng. Trong hầu hết các trường hợp, Part A và Part B sẽ tự động có hiệu lực sau khi kết thúc thời gian chờ này.

3.3. Bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS)

Nếu bạn được phê duyệt để nhận trợ cấp tàn tật vì mắc bệnh ALS (hay còn gọi là bệnh Lou Gehrig), bạn sẽ không cần phải chờ đợi 24 tháng. Quyền lợi của Medicare Part A thường sẽ tự động bắt đầu ngay trong tháng đầu tiên bạn nhận trợ cấp tàn tật.

3.4. Bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD)

Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu (dialysis) định kỳ hoặc chờ ghép thận (kidney transplant) có thể đăng ký Medicare Part A ở bất kỳ độ tuổi nào. Thời điểm bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực sẽ phụ thuộc vào quy trình chạy thận, việc tham gia huấn luyện lọc máu tại nhà hoặc thời điểm thực hiện ca ghép thận.

4. Chi phí Medicare Part A năm 2026

Chi phí bạn phải trả phụ thuộc vào loại hình dịch vụ và số ngày sử dụng. Với các dịch vụ đủ điều kiện, Medicare Part A có thể chi trả toàn bộ hoặc một phần chi phí, tùy theo từng trường hợp.

4.1. Phí bảo hiểm hàng tháng

Premium

Hầu hết người tham gia không phải đóng phí hàng tháng ($0/tháng). Nếu chưa tích lũy đủ 10 năm đóng thuế Medicare, bạn vẫn có thể mua Part A với mức phí hàng tháng tùy thuộc vào số tín chỉ làm việc đã có.

4.2. Khấu trừ và đồng thanh toán theo dịch vụ

Mức chi phí cá nhân phải tự trả cho các dịch vụ y tế được phân bổ như sau:

  • Điều trị nội trú tại bệnh viện: Bạn trả tiền khấu trừ (deductible) cố định cho mỗi Benefit Period. Medicare chi trả 100% cho 60 ngày đầu tiên; sau thời gian này, bạn phải trả thêm tiền đồng thanh toán (coinsurance) theo từng ngày.
  • Chăm sóc tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn: Được miễn phí toàn bộ trong 20 ngày đầu. Từ ngày 21 đến ngày 100, bạn đóng khoản tiền đồng thanh toán cố định mỗi ngày. Sau 100 ngày, bạn tự trả toàn bộ chi phí.
  • Chăm sóc xoa dịu cuối đời (Hospice care): Hầu như miễn phí 100%. Bạn chỉ tự trả một khoản copay nhỏ cho thuốc kiểm soát triệu chứng và 5% chi phí cho dịch vụ chăm sóc thay thế ngắn hạn (Respite care).
  • Chăm sóc sức khỏe y tế tại nhà: Miễn phí 100% cho các dịch vụ điều dưỡng và trị liệu. Bạn chỉ cần trả 20% chi phí nếu cần dùng thêm các thiết bị y tế lâu bền (DME).
4.3. Phạt do đăng ký trễ

Late enrollment penalty

Nếu không thuộc diện được miễn phí Part A và hoãn đăng ký không đúng quy định, bạn sẽ bị phạt cộng thêm 10% vào phí bảo hiểm hàng tháng. Thời hạn áp dụng mức phạt này kéo dài gấp đôi số năm bạn đăng ký trễ.

4.4. Chi phí tự trả của Original Medicare

Original Medicare không đặt ra giới hạn chi phí tự trả tối đa trong năm (Out-of-pocket maximum). Để phòng ngừa rủi ro tài chính khi điều trị kéo dài, bạn có thể mua thêm bảo hiểm bổ sung Medigap hoặc chuyển sang Medicare Advantage (Part C).

5. Hoàn trả quyền lợi

Medicare Part A là chương trình bảo hiểm y tế công cộng và không phải là một khoản vay cá nhân. Bạn không có nghĩa vụ phải hoàn trả cho Medicare các chi phí y tế đã được chi trả đúng quy định trong suốt quá trình điều trị.

Tuy nhiên, cơ quan quản lý Medicare có quyền truy thu hoặc thu hồi lại các khoản tiền đã thanh toán nếu phát hiện có sai sót nghiệp vụ, thông tin khai báo không chính xác hoặc khoản chi đó không đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hiểm của chương trình.

6. Giấy tờ đăng ký

Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, Cơ quan An sinh Xã hội (Social Security) có thể yêu cầu bạn cung cấp các giấy tờ sau:

  • Số An sinh Xã hội (Social Security number): Thẻ An sinh Xã hội hoặc số hồ sơ cá nhân.
  • Thông tin cá nhân và định danh: Ngày sinh, nơi sinh cùng các giấy tờ xác nhận độ tuổi hoặc căn cước hợp lệ.
  • Bằng chứng về quyền cư trú: Giấy tờ xác nhận quốc tịch Hoa Kỳ hoặc tình trạng trú vấn/cư trú hợp pháp (Immigration status).
  • Thông tin hôn nhân: Giấy đăng ký kết hôn hoặc thông tin về người phối ngẫu để xét quyền lợi ăn theo.
  • Lịch sử làm việc và đóng thuế: Bằng chứng về quá trình làm việc và thời gian đóng thuế Medicare (Medicare taxes).
  • Bảo hiểm từ công ty (Employer plan): Xóa nhận ngày bắt đầu và kết thúc của bảo hiểm y tế theo nhóm từ nơi làm việc.
  • Hồ sơ trợ cấp tàn tật: Các quyết định hoặc giấy tờ xác nhận bạn đang nhận trợ cấp tàn tật (Disability benefits).
  • Hồ sơ y tế đặc biệt: Bằng chứng y tế liên quan đến quá trình lọc máu (Dialysis) hoặc ghép thận (Kidney transplant).

Danh sách trên không áp dụng giống nhau cho mọi đối tượng. Cơ quan An sinh Xã hội có thể yêu cầu bổ sung thêm tài liệu khác tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ thực tế của bạn.

7. Thời điểm đăng ký

7.1. Kỳ đăng ký ban đầu

Initial Enrollment Period - IEP

Kỳ đăng ký ban đầu thường kéo dài tổng cộng 7 tháng, bao gồm 3 tháng trước tháng bạn tròn 65 tuổi, chính tháng sinh nhật của bạn và 3 tháng ngay sau tháng sinh nhật. Nếu bạn đã nhận trợ cấp An sinh Xã hội (Social Security) ít nhất 4 tháng trước tuổi 65, bạn thường sẽ được tự động ghi danh vào Part A.

7.2. Đăng ký Part A sau tuổi 65

Nếu đủ điều kiện tham gia Part A miễn phí ($0 premium), bạn có thể đăng ký vào bất kỳ thời điểm nào sau tuổi 65 mà không lo bị phạt. Ngày hiệu lực của Part A trong trường hợp này có thể được tính lùi lại tối đa 6 tháng (hiệu lực hồi tố), nhưng không sớm hơn tháng đầu tiên bạn chính thức đủ điều kiện.

Nếu bạn đang đóng tiền vào tài khoản tiết kiệm y tế (HSA), bạn cần tính toán kỹ ngày hiệu lực hồi tố này trước khi nộp đơn. Việc Part A có hiệu lực lùi lại có thể khiến các khoản tiền bạn đã đóng vào HSA trong khoảng thời gian đó bị vi phạm quy định về thuế.

Disclaimer

Nội dung trên trang được tổng hợp từ các nguồn chính thức nhằm cung cấp thông tin căn bản về chương trình. Nội dung này không thay thế tư vấn chuyên môn. Vì quyền lợi có thể khác nhau theo từng trường hợp, bạn nên xác nhận lại với Medicare, SSA hoặc người có chuyên môn.